Kiên Giang
553 places
10 Biển
10 Chợ
10 Chợ A
10 Huỳnh
2 Biển
2 Tốt
2 Trong
2 Xáng
3 Biển
3 Biển A
3 Biển B
5 Biển B
5 Chùa
6 Biển
6 Đình
7 Biển
7 Chợ
7 Xáng
7 Xáng 1
7 Xáng 2
8 Xáng
8 Xáng 1
9 Chợ
9 Xáng
9 Xáng 1
An Bình
An Cư
An Hiệp
An Hưng
An Khương
An Lạc
An Minh
An Ninh
An Phong
An Thuận
An Trung
An Trường
Ấp 8I
Ấp 8II
Ấp 9A
Ấp 9B
Ấp B
Ấp T4
Ấp T5
Ba Đình
Ba Hòn
Ba Núi
Ba Trại
Bãi Bấc
Bãi Chà Và
Bãi Chướng
Bãi Dong
Bãi Giếng
Bãi Nam
Bãi Ngự
Bãi Nhà A
Bãi Nhà B
Bãi Ớt
Bần A
Bần B
Bảo Láng
Bào Môn
Bào Trâm
Bảy Bền
Bến Đá
Bến Nhứt
Bình Đông
Bình Lạc
Bình Phong
Bình Quang
Bờ Dừa
Bờ Xáng
Bời Lời A
Bời Lời B
Bùi Thị Thêm
Cả Ngay
Cái Chanh
Cái Đuốc Lớn
Cái Đuốc Nhỏ
Cái Nứa
Cái Nước Ngọn
Càn Đất
Cán Gáo
Cạn Ngọn
Cạn Ngọn A
Cạn Vàm
Cạn Vàm A
Cảng
Cạnh Đền
Cạnh Đền 1
Cạnh Đền 2
Cạnh Đền 3
Cây Bàng
Cây Chôm
Cây Huệ
Cây Quéo
Cây Trôm
Chà Rào
Chí Thạnh
Chín Ghì
Chòm Sao
Chống Mỹ
Cỏ Khía
Cỏ Quen
Cờ Trắng
Cống Cả
Công Sự
Cống Tre
Củ Tron
Cư Xá
Cư Xá Mới
Đá Nổi A
Đá Nổi B
Dân Quân
Đặng Văn Do
Danh Coi
Danh Thợi
Đập Đá
Đập Đá 1
Đập Đá 2
Đầu Doi
Đòn Dong
Đông An
Đông Bình
Đồng Cơ
Đồng Cừ
Đồng Giữa
Đông Hòa
· pop. 5,923
Đông Lộc
Đông Phước
Đông Quý
Đông Thọ
· pop. 18,085
Đông Thọ A
Đông Thọ B
Đồng Tranh
Đường Gỗ Lộ
Đường Gỗ Vàm
Đường Hòn
Đường Lác
Đường Thét
Đường Xuồng
Giàn Gừa
Giồng Đá
Giồng Kè
Giồng Riềng
Gò Đất
Gò Quao
Hà Tiên
Hai Lành
Hai Tý
Hiệp An
Hiệp Bình
Hiệp Hoà
Hiệp Lợi
Hiệp Tân
Hiệp Trung
Hố Bườn
Hòa An B
Hòa B
Hòa Đa
Hòa Giang
Hòa Hiếu 1
Hòa Hiếu 2
Hòa Hớn
Hòa Hưng
Hòa Kháng
Hòa Khánh
Hoà Lạc
· pop. 20,815
Hòa Lập
Hòa Lễ
Hòa Lợi
Hòa Mỹ
Hoả Ngọn
Hoả Ngọn A
Hòa Phầu
Hòa Tân
Hòa Tạo
Hòa Thiện
Hòa Thọ
Hòa Thuận
Hòa Thuận 1
Hòa Thuận 2
Hòa Tiến
Hòa Út
Hoả Vàm
Hoả Vàm A
Hòa Xuân
Hòn Chông
Hòn Đất
Hòn Giang
Hòn Heo
Hòn Mấu
Hòn Me
Hòn Ngang
Hòn Quéo
Hòn Sóc
Hòn Tre
Hòn Trẹm
Hồng Hạnh
Hưng Lâm
Huỳnh Sơn
Huỳnh Tố
Khánh Hòa
Khánh Tân
Khương Bình
Kiên Bình
Kiên Hải Special Administrative Region
Kiên Hảo
Kiên Luong
Kiên Sơn
Kiên Tân
Kiên Thanh
Kim Liên
Kim Quy A
Kim Quy A1
Kim Quy A2
Kim Quy B
Kinh 1
Kinh 10A
Kinh 10B
Kinh 11
Kinh 13
Kinh 14
Kinh 1A
Kinh 1B
Kinh 2
Kinh 2A
Kinh 2B
Kinh 3
Kinh 3A
Kinh 4
Kinh 4A
Kinh 4B
Kinh 5A
Kinh 5B
Kinh 7A
Kinh 7B
Kinh 8A
Kinh 8B
Kinh 9
Kinh 9A
Kinh 9B
Kinh B
Kinh Dài
Kinh Giữa
Kinh Làng
Kinh Làng Đông
Kinh Mới
Kinh Năm
Kinh Năm Đất Sét
Kinh Sáu
Kinh Tắc
Kinh Tràm
Kinh Xáng
Kinh Xuôi
Láng Cơm
Láng Quắm
Láng Sen
Lạng Sơn
Lê Minh Bằng
Lình Huỳnh
Lô 12
Lô 15
Lô 15A
Lô 2
Lô 3
Lò Bom
Lò Rèn
Long Đời
Lung Kha Na
Lung Lớn
Lương Trực
Mẹt Lung
Minh An
Minh Cơ
Minh Cường
Minh Cường A
Minh Dũng
Minh Dũng A
Minh Giồng
Minh Hòa
Minh Kiên
Minh Kiên A
Minh Lạc
Minh Long
Minh Lương
Minh Phong
Minh Phú
Minh Tân A
Minh Thanh
Minh Thành A
Minh Thoại
Minh Thượng
Minh Thượng A
Minh Thượng B
Minh Tiến
Minh Tiến A
Minh Trung
Mũi Dừa
Mũi Tàu
Mười Hùng
Mương 40
Mương Chùa
Mương Đào
Mương Đào A
Mương Đào B
Mương Đào C
Mương Kinh
Mương Kinh A
Mương Quao
Mỹ Phú
Mỹ Thái
Năm Chiến
Nam Quý
Ngã Ba
Ngã Bát
Ngã Cạy
Ngã Con
Ngã Tư - Dương Hòa
Ngã Tư - Thuận Yến
Ngọc An
Ngọc Bình
Ngọc Hải
Ngọc Hiển
Ngọc Hoà
Ngọc Hồng
Ngọc Lợi
Ngọc Tân
Ngọc Thạnh
Ngọc Thuận
Ngọc Trung
Ngọc Vinh
Nguyễn Hưởng
Nguyễn Tấn Thêm
Nguyễn Văn Hanh
Nguyễn Văn Rỗ
Nguyễn Văn Thới
Nguyễn Vũ
Nha Sáp
Nội Ô
Núi Mây
Núi Trầu
Nước Chảy
Phạm Đình Nông
Phát Đạt
Phong Lưu
Phú Hiệp
Phú Hội
Phú Hưởng
Phú Quốc Special Administrative Region
· pop. 157,629
Phước Bình
Phước Chung
Phước Đạt
Phước Hảo
Phước Hiệp
Phước Hưng 1
Phước Hưng 2
Phước Lợi
Phước Minh
Phước Nghiêm
Phước Ninh
Phước Thái
Phước Thành
Phước Thành Lập
Phước Thọ
Phước Thới
Phước Trung 1
Phước Trung 2
Quang Mẫn
Rạch Cốc
Rạch Củ
Rạch Dứa
Rạch Đùng
Rạch Giá
Rạch Gỗ
Rạch Núi
Rạch Vược
Ranh Hạt
Rẫy Mới
Ro Ghe
Rọc Lá
Rọc Năng
Ruộng Sạ 1
Ruộng Sạ 2
Sáu Song
Sáu Trường
Số Bốn
Sở Tại
Số Tám
Sóc Sơn
Sơn An
Sơn Bình
Sơn Thái
Sơn Thịnh
Sơn Thuận
Sơn Tiến
Song Chinh
Sư Nam
Sua Đũa
Tà Êm
Tà Ke
Tà Lóc
Tà Lúa
Tạ Quang Tỷ
Tà Săng
Tà Teng
Tà Yếm
Tám Ngàn
Tám Thước
Tân Điền
Tân Đời
Tân Hà A
Tân Hà B
Tân Hòa A
Tân Hòa B
Tân Hồng
Tấn Lộc
Tân Phát A
Tân Phát B
Tân Thọ
Tân Vụ
Tàu Hơi A
Tàu Hơi B
Tây Sơn 1
Tây Sơn 2
Tây Sơn 3
Thác Lác
Thái Hưng
Thái Tân
Thạnh An
Thạnh An 1
Thạnh An 2
Thạnh Bền
Thạnh Hiệp
Thạnh Hòa 1
Thạnh Hòa 2
Thạnh Hòa 3
Thành Hưng
Thạnh Lộc
Thạnh Ngọc
Thạnh Nguyên
Thành Phụng Đông
Thành Phụng Tây
Thạnh Quới
Thạnh Tây A
Thạnh Tây B
Thạnh Thắng
Thạnh Thanh
Thạnh Thới
Thạnh Tiên
Thanh Trì
Thành Trực
Thanh Vinh
Thạnh Yên
Thị Mỹ
Thị Tứ
Thiên Tuế
Thổ Châu Special Administrative Region
Thới Đông
Thới Khương
Thới Trung
Thứ Ba
Thu Đông
Thứ Mười Một
Thứ Nhất
Thuồng Luồng
Tiên Khánh
Trà Phô
Trà Phọt
Tràm Chẹt
Tràm Dưỡng
Tràm Trổi
Trần Tác Chiến
Trần Thệ
Trần Văn Nghĩa
Trao Tráo
Tri Tôn
· pop. 13,723
Trung Đoàn
Trung Quý
Trung Xinh
Trương Văn Vững
Tư Hạt
Vàm Biển
Vàm Răng
Vàm Rầy
Vàm Xáng
Vạn Thanh
Vinh Bắc
Vĩnh Bình
Vĩnh Chánh
Vĩnh Đằng
Vinh Đông
Vĩnh Đông 1
Vĩnh Đông 2
Vĩnh Hiệp
Vĩnh Hòa 1
Vĩnh Hòa 2
Vĩnh Hòa 3
Vĩnh Hòa 4
Vĩnh Hội
Vĩnh Hưng
Vĩnh Lập
Vĩnh Lộc 1
Vĩnh Lộc 2
Vĩnh Lợi
Vĩnh Minh
Vĩnh Phong
Vinh Phú
Vĩnh Phước
Vĩnh Phước 1
Vĩnh Phước 2
Vĩnh Quới
Vĩnh Tân
Vĩnh Tây 1
Vĩnh Tây 2
Vĩnh Thành A
Vĩnh Thành B
Vĩnh Thuận
Vĩnh Trinh
Vĩnh Trung
Võ Thành Nguyên
Voi Sơn
Xà Ngách
Xà Xiêm
Xẽo Chác
Xèo Cui
Xẻo Dầu
Xẻo Dinh
Xẻo Đôi
Xẻo Đước 1
Xẻo Đước 2
Xẻo Đước 3
Xẻo Gia
Xẻo Kè
Xẻo Kè A
Xẻo Lá A
Xèo Lùng
Xẻo Lùng A
Xẻo Mây
Xẻo Ngát A
Xẻo Ngát B
Xẻo Nhàu A
Xẻo Nhàu B
Xẻo Quao
Xẻo Quao A
Xẻo Quao B
Xẻo Rô
Xèo Trảm
Xẻo Vẹt
Xoa Ảo
Xuân Đông
Yên Lợi
Yên Quý