Browse / Vietnam

Vietnam

7,052 indexed places across 56 regions.

Largest places in Vietnam

Ho Chi Minh City

Ho Chi Minh City · pop. 14,002,598

Hanoi

Hanoi · pop. 8,685,607

Dong Nai city

Đồng Nai · pop. 4,836,798

Haiphong

Haiphong · pop. 4,664,124

Da Nang

Da Nang · pop. 3,065,628

Cần Thơ

Can Tho · pop. 1,507,187

Vũng Tàu

Bà Rịa–Vũng Tàu · pop. 380,000

Huế

Thừa Thiên-Huế · pop. 351,456

Phan Thiết

Bình Thuận · pop. 255,000

Dien Ban

Da Nang · pop. 235,013

Việt Trì

Phú Thọ · pop. 222,131

Cam Ranh

Khánh Hòa · pop. 220,630

Da Lat

Lâm Đồng · pop. 203,000

Phổ Yên

Thái Nguyên · pop. 201,020

Vĩnh Long

Vĩnh Long · pop. 200,120

Tu Son

Bắc Ninh · pop. 192,554

Cam Pha Ward

Quảng Ninh · pop. 182,137

Hòa Bình

Phú Thọ · pop. 181,448

Nam Định

Đắk Nông · pop. 179,229

Buon Ma Thuot Ward

Đắk Lắk · pop. 169,596

Phủ Lý

Hà Nam · pop. 169,589

Phú Quốc Special Administrative Region

Kiên Giang · pop. 157,629

Châu Đốc

An Giang · pop. 157,298

Duy Tiên

Hà Nam · pop. 146,534

Hoà Thành

Bình Dương · pop. 140,610

Tân Ninh

Đắk Nông · pop. 137,189

Chư Sê

Gia Lai · pop. 132,962

Vinh Yên

Phú Thọ · pop. 125,858

Mỹ Hào

Hưng Yên · pop. 120,739

Hội An

Da Nang · pop. 120,000

Bạc Liêu

Bạc Liêu · pop. 115,508

Sơn Tây

Hanoi · pop. 113,353

Phúc Yên

Phú Thọ · pop. 112,299

Sầm Sơn

Thanh Hóa · pop. 109,208

Bảo Lộc

Lâm Đồng · pop. 99,961

Quảng Yên

Thanh Hóa · pop. 85,868

Đồng Hới Ward

Quảng Trị · pop. 84,496

Lai Vung

Đồng Tháp · pop. 80,649

Điện Biên Phủ

Điện Biên · pop. 80,366

Sông Công

Thái Nguyên · pop. 74,584

Phú Thọ

Phú Thọ · pop. 73,359

Cát Hải Special Administrative Region

Haiphong · pop. 71,211

Thủy Nguyên Ward

Haiphong · pop. 71,131

Tam Điệp

Ninh Bình · pop. 62,866

Huong Tra Ward

Thừa Thiên-Huế · pop. 57,188

Buon Ho Ward

Đắk Lắk · pop. 54,766

Van Don Special Administrative Region

Quảng Ninh · pop. 53,904

Hải Dương Ward

Hải Dương · pop. 51,522

Đông Hà Ward

Quảng Trị · pop. 50,915

Bỉm Sơn

Thanh Hóa · pop. 49,919

Regions of Vietnam